đòi cơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nhiều lần, liên tiếp: "đòi cơn" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để diễn tả một sự việc xảy ra nhiều lần, thành từng đợt, từng cơn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Trận mưa rào kéo đến đòi cơn suốt buổi chiều. (Cơn mưa rào kéo đến nhiều lần suốt buổi chiều.)
- Cơn đau của bà cứ tái phát đòi cơn. (Cơn đau của bà cứ tái phát thành nhiều đợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ để nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại, không liên tục mà thành từng đợt của sự việc.
- Gió thổi đòi cơn qua kẽ lá. (Gió thổi từng cơn, từng đợt qua kẽ lá.)
Biến thể và từ gần giống
Đòi phen (phó từ): nhiều lần, nhiều phen (cũng là từ cổ, ít dùng).
- Đòi phen thử thách. (Nhiều lần thử thách.)
Nhiều cơn (cụm từ): cách giải thích nghĩa đơn giản của "đòi cơn".
- Nhiều lần (phó từ): từ phổ biến trong hiện đại với nghĩa tương tự.
- Liên tiếp (phó từ): xảy ra nối tiếp nhau không ngừng.
- Từng cơn (cụm từ): diễn tả trạng thái xảy ra thành từng đợt riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Nhiều lượt: nhiều lần.
- Lắp đi lắp lại: xảy ra nhiều lần một cách có tính chu kỳ.
- Từng đợt: xảy ra thành từng giai đoạn, từng khoảng thời gian riêng biệt.
Lưu ý
- "Đòi cơn" là một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ phổ biến hơn như "nhiều lần", "từng cơn", "liên tiếp" để diễn đạt ý tương tự. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cũ.
- nhiều cơn